đại gian hùng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ gian xảo, thủ đoạn cực kỳ lớn: Chỉ một người có mưu mô, thủ đoạn xảo quyệt và tầm ảnh hưởng rất lớn, thường hoạt động trong các lĩnh vực chính trị, xã hội hoặc kinh doanh. Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, nhấn mạnh sự nguy hiểm và quy mô của sự gian trá.
- Nhân vật phản diện tầm cỡ: Thường dùng để chỉ những nhân vật lịch sử hoặc hư cấu có ảnh hưởng xấu rộng lớn do sự xảo quyệt và tham vọng của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử, có không ít kẻ được mệnh danh là đại gian hùng, chuyên dùng thủ đoạn để trục lợi.
- Hắn ta không phải là tên tội phạm thông thường mà là một đại gian hùng của giới tài chính.
- Vở kịch xoay quanh cuộc đấu trí giữa vị anh hùng và một đại gian hùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lộ mặt đại gian hùng": để lộ bản chất thực sự là một kẻ cực kỳ gian xảo.
- Sau vụ bê bối, hắn đã lộ mặt đại gian hùng trước công chúng.
- "Thủ đoạn của đại gian hùng": chỉ những mưu mô, cách thức hành động rất tinh vi và xảo quyệt.
- Âm mưu chiếm đoạt tài sản đó quả là thủ đoạn của một đại gian hùng.
Biến thể và từ gần giống
- Gian hùng (danh từ): kẻ vừa có tài năng (hùng) vừa gian xảo. "Đại gian hùng" là cấp độ cao hơn, nhấn mạnh quy mô và mức độ.
- Đại gian đại ác (thành ngữ): cực kỳ gian xảo và độc ác, thường dùng với nghĩa rộng hơn.
- Phản diện (danh từ): nhân vật xấu, đối lập với chính diện. "Đại gian hùng" là một loại phản diện đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Lão gian (danh từ, khẩu ngữ): kẻ già đời, nhiều kinh nghiệm trong việc gian xảo.
- Kẻ xảo quyệt (cụm danh từ): người dùng mưu mẹo tinh vi để đạt mục đích.
Từ trái nghĩa
- Đại anh hùng (danh từ): người anh hùng vĩ đại, có công lao và phẩm chất cao cả.
- Chính nhân quân tử (thành ngữ): người ngay thẳng, chính trực.
Thành ngữ liên quan
- "Gian hùng nan phân": khó phân biệt được đâu là kẻ gian, đâu là người anh hùng; chỉ thời thế loạn lạc, ranh giới thiện ác mờ nhạt.
- "Gian thần (nghịch tử)**": cụm từ thường dùng trong sử sách để chỉ bề tôi gian nịnh, con cái bất hiếu, có phần nghĩa hẹp hơn "đại gian hùng".